克萊門特艾德禮

kè lái mén tè ài dé lǐ khắc lai môn đặc ngải đức lễ

Hán Việt: khắc lai môn đặc ngải đức lễ · Pinyin: kè lái mén tè ài dé lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (lai) + (môn) + (đặc) + (ngải) + (đức) + (lễ)