克萊斯勒汽車公司
khắc lai tư lặc khí xa công ti
Hán Việt: khắc lai tư lặc khí xa công ti · Pinyin: kè lái sī lè qì chē gōng sī
Tổng quan
Chrysler
Cấu tạo: 克 (khắc) + 萊 (lai) + 斯 (tư) + 勒 (lặc) + 汽 (khí) + 車 (xa) + 公 (công) + 司 (ti)
Nghĩa
Việt
- Cihui Chrysler