克里斯琴多普勒
khắc lí tư cầm đa phổ lặc
Hán Việt: khắc lí tư cầm đa phổ lặc · Pinyin: kè lǐ sī qín duō pǔ lēi
Tổng quan
Cấu tạo: 克 (khắc) + 里 (lí) + 斯 (tư) + 琴 (cầm) + 多 (đa) + 普 (phổ) + 勒 (lặc)
Hán Việt: khắc lí tư cầm đa phổ lặc · Pinyin: kè lǐ sī qín duō pǔ lēi
Cấu tạo: 克 (khắc) + 里 (lí) + 斯 (tư) + 琴 (cầm) + 多 (đa) + 普 (phổ) + 勒 (lặc)