克里斯蒂安惠更斯
khắc lí tư đế an huệ canh tư
Hán Việt: khắc lí tư đế an huệ canh tư · Pinyin: kè lǐ sī dì ān huì gèng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 克 (khắc) + 里 (lí) + 斯 (tư) + 蒂 (đế) + 安 (an) + 惠 (huệ) + 更 (canh) + 斯 (tư)
Hán Việt: khắc lí tư đế an huệ canh tư · Pinyin: kè lǐ sī dì ān huì gèng sī
Cấu tạo: 克 (khắc) + 里 (lí) + 斯 (tư) + 蒂 (đế) + 安 (an) + 惠 (huệ) + 更 (canh) + 斯 (tư)