兒童語言發展功能

nhi đồng ngữ ngôn phát triển công năng

Hán Việt: nhi đồng ngữ ngôn phát triển công năng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhi) + (đồng) + (ngữ) + (ngôn) + (phát) + (triển) + (công) + (năng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 兒童語言發展功能 rtóng yǔyán fāzhǎn gōngnéng n. <psy.> developmental function of child language