兒行千里母擔憂

ér xíng qiān lǐ mǔ dān yōu nhi hành thiên lí mẫu đam ưu

Hán Việt: nhi hành thiên lí mẫu đam ưu · Pinyin: ér xíng qiān lǐ mǔ dān yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhi) + (hành) + (thiên) + (lí) + (mẫu) + (đam) + (ưu)