兔爸

tù bàthỏ ba

Hán Việt: thỏ ba · Pinyin: tù bà

Tổng quan

thanh công cụ (trong phần mềm máy tính) (từ mượn)

Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 爸 (ba)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thanh công cụ

Eng

  • Cihui toolbar (in computer software) (loanword)

Từ liên quan

Gần nghĩa

兔唇 · 兔子 · 兔年 · 兔径 · 兔毫 · 兔狲 · 兔脫 · 兔脯