兕爵 sì jué·hủy tước Hán Việt: hủy tước · Pinyin: sì jué Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代以兕角制的酒杯。 Cấu tạo: 兕 (hủy) + 爵 (tước)Pinyinsì juéHán Việthủy tướcCấu tạo兕 + 爵 · hủy + tước nghĩa thành phần: hủy + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代以兕角制的酒杯。 Từ liên quan Gần nghĩa兕觥 · 爵位 · 爵士 · 爵封 · 爵祿 · 爵禄 · 爵士乐 · 爵士地