兢兢業業

jīng jīng yè yè căng căng nghiệp nghiệp

Hán Việt: căng căng nghiệp nghiệp · Pinyin: jīng jīng yè yè

Tổng quan

(thành ngữ) tận tụy | chăm chỉ

Cấu tạo: (căng) + (căng) + (nghiệp) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) tận tụy | chăm chỉ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兢兢:形容小心谨慎;业业:畏惧的样子。形容做事谨慎、勤恳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谨慎戒惧貌。 2.勤恳认真。
  • Tân Hoa Tự Điển 兢兢形容小心谨慎;业业畏惧的样子。形容做事谨慎、勤恳。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) conscientious|assiduous
  • Cihui 兢兢業業 īngjīngyèyè r.f. cautious and conscientious

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

小心翼翼 · 谨小慎微

Từ trái nghĩa

敷衍了事 · 敷衍塞责 · 玩世不恭