謹小慎微
cẩn tiểu thận vi
Hán Việt: cẩn tiểu thận vi · Pinyin: jǐn xiǎo shèn wēi
Tổng quan
cẩn thận chặt chẽ: cẩn thận dè dặt
Nghĩa
Việt
- Cihui cẩn thận chặt chẽ: cẩn thận dè dặt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谨、慎:小心,慎重;小、微:细小。过分小心谨慎,缩手缩脚,不敢放手去做。
- Tân Hoa Tự Điển 谨、慎小心,慎重;小、微细小。过分小心谨慎,缩手缩脚,不敢放手去做。
Eng
- Cihui 謹小慎微 ǐnxiǎoshènwēi f.e. overcautious