入一切平等善根

nhập nhất thiết bình đẳng thiện căn

Hán Việt: nhập nhất thiết bình đẳng thiện căn

Tổng quan

nhập nhất thiết bình đẳng thiện căn (術語)十迴向之第六位。見回向條。☸

Cấu tạo: (nhập) + (nhất) + (thiết) + (bình) + (đẳng) + (thiện) + (căn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhập nhất thiết bình đẳng thiện căn (術語)十迴向之第六位。見回向條。☸