入口大厅 rù kǒu dà tīng·nhập khẩu đại thính Hán Việt: nhập khẩu đại thính · Pinyin: rù kǒu dà tīng Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 口 (khẩu) + 大 (đại) + 廳 (thính)Pinyinrù kǒu dà tīngHán Việtnhập khẩu đại thínhCấu tạo入 + 口 + 大 + 廳 · nhập + khẩu + đại + thính nghĩa thành phần: nhập + khẩu + đại + thính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sảnh vàoĐứcHandedict Empfangshalle Từ liên quan Gần nghĩa入口就化 · 入口处 · 入口稅 · 入口网 · 入口页 · 入口保护 · 入口即化 · 入口通道