內儲程序計算機
nội trữ trình tự kế toán ki
Hán Việt: nội trữ trình tự kế toán ki
Tổng quan
Cấu tạo: 內 (nội) + 儲 (trữ) + 程 (trình) + 序 (tự) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki)
Nghĩa
Eng
- Cihui 內儲程序計算機 èichǔ-chéngxù jìsuànjī n. <comp.> stored-program computer M:¹tái