內無怨女,外無曠夫
Pinyin: nèi wú yuàn nǚ,wài wú kuàng fū
Tổng quan
Cấu tạo: 內 (nội) + 無 (vô) + 怨 (oán) + 女 (nữ) + , + 外 (ngoại) + 無 (vô) + 曠 (khoáng) + 夫 (phu)
Pinyin: nèi wú yuàn nǚ,wài wú kuàng fū
Cấu tạo: 內 (nội) + 無 (vô) + 怨 (oán) + 女 (nữ) + , + 外 (ngoại) + 無 (vô) + 曠 (khoáng) + 夫 (phu)