內赫布里底羣島
nội hách bố lí để quần đảo
Hán Việt: nội hách bố lí để quần đảo · Pinyin: Nèi-Hèbùlǐdǐ Qúndǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 內 (nội) + 赫 (hách) + 布 (bố) + 里 (lí) + 底 (để) + 羣 (quần) + 島 (đảo)
Nghĩa
Eng
- Cihui Inner Hebrides