全新纪 quán xīn jì·toàn tân kỉ Hán Việt: toàn tân kỉ · Pinyin: quán xīn jì Tổng quan Holocene Cấu tạo: 全 (toàn) + 新 (tân) + 紀 (kỉ)Pinyinquán xīn jìHán Việttoàn tân kỉTừ loạidanhCấu tạo全 + 新 + 紀 · toàn + tân + kỉ nghĩa thành phần: toàn + tân + kỉ Nghĩa ViệtCihui giai đoạn từ sau kỷ băng hà cuối cùngEngCihui (geology) the Holocene Epoch Từ liên quan Gần nghĩa全新世 · 全新统 · 新纪元 · 全新 · 新纪元的 · 全新的 · 新紀錄 · 新纪録