全新的

toàn tân đích

Hán Việt: toàn tân đích

Tổng quan

Cấu tạo: 全 (toàn) + 新 (tân) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoàn toàn mới

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi brand new

Eng

  • Cihui brand new
  • Tần suất từ brand new

Từ liên quan

Gần nghĩa

全新世 · 全新纪 · 全新统 · 全新 · 新的 · 新的行 · 全新亮相 · 新的一年