全景寬銀幕電影
toàn cảnh khoan ngân mạc điện ảnh
Hán Việt: toàn cảnh khoan ngân mạc điện ảnh
Tổng quan
Cấu tạo: 全 (toàn) + 景 (cảnh) + 寬 (khoan) + 銀 (ngân) + 幕 (mạc) + 電 (điện) + 影 (ảnh)
Nghĩa
Eng
- Cihui 全景寬銀幕電影 uánjǐng kuānyínmù diànyǐng n. cinepanoramic