全民所有制單位

toàn dân sở hữu chế đan vị

Hán Việt: toàn dân sở hữu chế đan vị

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (dân) + (sở) + (hữu) + (chế) + (đan) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 全民所有制單位 uánmín suǒyǒuzhì dānwèi n. state-owned unit