八一電影製片廠

bát nhất điện ảnh chế phiến xưởng

Hán Việt: bát nhất điện ảnh chế phiến xưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (nhất) + (điện) + (ảnh) + (chế) + (phiến) + (xưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 八一電影制片廠 ā-Yī Diànyǐng Zhìpiànchǎng p.w. Ba-Yi Film Studio