八千四百二十三
bát thiên tứ bách nhị thập tam
Hán Việt: bát thiên tứ bách nhị thập tam · Pinyin: bā qiān sì bǎi èr shí sān
Tổng quan
Cấu tạo: 八 (bát) + 千 (thiên) + 四 (tứ) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 三 (tam)
Hán Việt: bát thiên tứ bách nhị thập tam · Pinyin: bā qiān sì bǎi èr shí sān
Cấu tạo: 八 (bát) + 千 (thiên) + 四 (tứ) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 三 (tam)