八杆子打不到的

bát can tử đả bất đáo đích

Hán Việt: bát can tử đả bất đáo đích

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (can) + (tử) + (đả) + (bất) + (đáo) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 八桿子打不到的 ā gǎnzi dǎbudào de f.e. <coll.> distant (of relatives)