公主岭市

gōng zhǔ lǐng shìcông chủ lĩnh thị

Hán Việt: công chủ lĩnh thị · Pinyin: gōng zhǔ lǐng shì

Tổng quan

Thành phố cấp huyện Gongzhuling, Tứ Bình 四平, Cát Lâm

Cấu tạo: 公 (công) + 主 (chủ) + 嶺 (lĩnh) + 市 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành phố Công Chúa Lĩnh
  • Google Alex v6 thành phố Gongzhuling

Eng

  • Cihui Gongzhuling, a county-level city in Siping City 四平市, Jilin

Đức

  • Handedict Gongzhuling (kreisfreie Stadt in der Provinz Jilin)

Từ liên quan

Gần nghĩa

公主岭 · 公主抱 · 公主病 · 公主车 · 公主装的