公主抱

gōng zhǔ bàocông chủ bão

Hán Việt: công chủ bão · Pinyin: gōng zhǔ bào

Tổng quan

bế ai đó theo kiểu chú rể bế cô dâu qua ngưỡng cửa

Cấu tạo: 公 (công) + 主 (chủ) + 抱 (bão)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bế kiểu công chúa

Eng

  • Cihui to carry sb the way grooms carry brides across the threshold

Từ liên quan

Gần nghĩa

公主岭 · 公主病 · 公主车 · 公主 · 公主岭市 · 公主装的