公開服務發佈訊息

gōngkāi fúwù fābù xùnxī công khai phục vụ phát bố tấn tức

Hán Việt: công khai phục vụ phát bố tấn tức · Pinyin: gōngkāi fúwù fābù xùnxī

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (khai) + (phục) + (vụ) + (phát) + (bố) + (tấn) + (tức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui public service announcement