公案小说

công án tiểu thuyết

Hán Việt: công án tiểu thuyết

Tổng quan

Cấu tạo: 公 (công) + 案 (án) + 小 (tiểu) + 說 (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiểu thuyết công án
  • Biên soạn 公案小說 ōng'àn xiǎoshuō n. short story involving a case of judicial detection M:¹běn/²bù

Eng

  • Cihui 公案小說 ōng'àn xiǎoshuō n. short story involving a case of judicial detection M:¹běn/²bù
  • Tần suất từ 公案小說 ōng'àn xiǎoshuō n. short story involving a case of judicial detection M:¹běn/²bù

Từ liên quan

Gần nghĩa

小说作家 · 小说式的 · 小说家 · 小说的 · 公案传奇 · 公案傳奇 · 小说般地 · 公案学