公用交換電話網
công dụng giao hoán điện thoại võng
Hán Việt: công dụng giao hoán điện thoại võng · Pinyin: gōng yòng jiāo huàn diàn huà wǎng
Tổng quan
mạng điện thoại chuyển mạch công cộng
Cấu tạo: 公 (công) + 用 (dụng) + 交 (giao) + 換 (hoán) + 電 (điện) + 話 (thoại) + 網 (võng)
Nghĩa
Việt
- Cihui mạng điện thoại chuyển mạch công cộng
Eng
- CC-CEDICT (Tw) public switched telephone network (PSTN)
- Cihui (Tw) public switched telephone network (PSTN)