公里区 gōng lǐ qū·công lí khu Hán Việt: công lí khu · Pinyin: gōng lǐ qū Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 里 (lí) + 區 (khu)Pinyingōng lǐ qūHán Việtcông lí khuTừ loạidanhCấu tạo公 + 里 + 區 · công + lí + khu nghĩa thành phần: công + lí + khu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vùng kilômétĐứcHandedict Km Zone (z.B. 30 km Zone) (S, Infra) Từ liên quan Gần nghĩa公里时 · 公里的 · 公里 · 里区 · 里區