六角化二十面體

liù jiǎo huà èr shí miàn tǐ lục giác hóa nhị thập diện thể

Hán Việt: lục giác hóa nhị thập diện thể · Pinyin: liù jiǎo huà èr shí miàn tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (giác) + (hóa) + (nhị) + (thập) + (diện) + (thể)