关严
quan nghiêm
Hán Việt: quan nghiêm · Pinyin: guān yán
Tổng quan
đóng (cửa sổ) hoàn toàn; đóng (cửa) chặt; tắt (vòi nước) kỹ
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đóng chặt
Eng
- Cihui to close (a window) completely; to shut (a door) properly; to turn off (a faucet) tightly