关联地

guān lián dequan liên địa

Hán Việt: quan liên địa · Pinyin: guān lián de

Tổng quan

Cấu tạo: 關 (quan) + 聯 (liên) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liên quan

Đức

  • Handedict gemeinschaftlich

Từ liên quan

Gần nghĩa

关联的 · 关联词 · 关联 · 关联公司 · 關聯 · 关联企业 · 关联意义 · 关联文件