关联公司

guān lián gōng sīquan liên công ti

Hán Việt: quan liên công ti · Pinyin: guān lián gōng sī

Tổng quan

công ty liên quan

Cấu tạo: 關 (quan) + 聯 (liên) + 公 (công) + 司 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công ty liên kết
  • Tần suất từ công ty liên quan , công ty liên kết

Eng

  • Cihui related company; affiliate
  • Tần suất từ related company; affiliate

Từ liên quan

Gần nghĩa

公司会议 · 公司债券 · 公司治理 · 公司理财 · 公司行号 · 公司三明治 · 公司债 · 公司法