关键字搜索

guān jiàn zì sōu suǒquan kiện tự sưu tác

Hán Việt: quan kiện tự sưu tác · Pinyin: guān jiàn zì sōu suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: 關 (quan) + 鍵 (kiện) + 字 (tự) + 搜 (sưu) + 索 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tìm kiếm từ khóa

Đức

  • Handedict Stichwortsuche

Từ liên quan

Gần nghĩa

搜索枯肠 · 关键时刻 · 关键绩效指标 · 搜索引擎 · 关键性因素 · 关键期假设 · 关键的一环 · 关键的问题