搜索引擎
sưu tác dẫn kình
Hán Việt: sưu tác dẫn kình · Pinyin: sōu suǒ yǐn qíng
Tổng quan
công cụ tìm kiếm
互联网上的一种系统,用户通过输入关键词等,可以方便地查找能够提供有关信息的网站或网页。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 công cụ tìm kiếm
- Tần suất từ động cơ tìm kiếm; công cụ tìm kiếm
- Biên soạn search engine
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 互联网上的一种系统,用户通过输入关键词等,可以方便地查找能够提供有关信息的网站或网页。
Eng
- Cihui search engine
- Tần suất từ n. search engine
Đức
- Handedict Suchmaschine (S, EDV)