关键的一环 quan kiện đích nhất hoàn Hán Việt: quan kiện đích nhất hoàn Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 鍵 (kiện) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 環 (hoàn)Hán Việtquan kiện đích nhất hoànCấu tạo關 + 鍵 + 的 + 一 + 環 · quan + kiện + đích + nhất + hoàn nghĩa thành phần: quan + kiện + đích + nhất + hoàn Từ liên quan Gần nghĩa关键时刻 · 关键绩效指标 · 一环扣一环 · 关键字搜索 · 关键性因素 · 关键期假设 · 关键的问题 · 一环折全链断