关键期假设

quan kiện kì giả thiết

Hán Việt: quan kiện kì giả thiết

Tổng quan

Cấu tạo: 關 (quan) + 鍵 (kiện) + 期 (kì) + 假 (giả) + 設 (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giả thuyết giai đoạn
  • Biên soạn 關鍵期假設 uānjiànqī jiǎshè n. <psy.> critical-period hypothesis

Eng

  • Cihui 關鍵期假設 uānjiànqī jiǎshè n. <psy.> critical-period hypothesis

Từ liên quan

Gần nghĩa

假设法的 · 假设语气 · 关键时刻 · 关键绩效指标 · 假设和测试 · 假设法子句 · 关键字搜索 · 关键性因素