關門養虎,虎大傷人

guān mén yǎng hǔ,hǔ dà shāng rén

Pinyin: guān mén yǎng hǔ,hǔ dà shāng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (môn) + (dưỡng) + (hổ) + + (hổ) + (đại) + (thương) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻纵容助长坏人坏事,到头来自己受害。