兵猶火也,不戢自焚

bīng yóu huǒ yě,bù jí zì fén

Pinyin: bīng yóu huǒ yě,bù jí zì fén

Tổng quan

Cấu tạo: (binh) + (do) + (hỏa) + (dã) + + (bất) + (tập) + (tự) + (phần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戢:停止。战争就象玩火,不在适当情况下及时止息,就会把自己烧掉。