兵马未动,粮草先行

Tổng quan

chuẩn bị đầy đủ binh mã và lương thực。在部隊出發作戰之前,必須先準備好糧食和供給品。

Cấu tạo: (binh) + (mã) + (vị) + (động) + , + (lương) + (thảo) + (tiên) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuẩn bị đầy đủ binh mã và lương thực。在部隊出發作戰之前,必須先準備好糧食和供給品。