Tổng quan
Cấu tạo: 其 (kì) + 他 (tha) + / + 它 (tha)
- Từ loại
- đại
- Cấu tạo
- 其 + 他 + / + 它
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cái khác
- Biên soạn pr. others; the rest
Eng
- Cihui 其他/它 ítā* pr. others; the rest
Từ liên quan
Gần nghĩa
其他的人 · 其他人 · 其他的 · 其他什么 · 其他费用 · 其他资产 · 其他有关法律