具有悠久的歷史
cụ hữu du cửu đích lịch sử
Hán Việt: cụ hữu du cửu đích lịch sử · Pinyin: jù yǒu yōu jiǔ de lì shǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 具 (cụ) + 有 (hữu) + 悠 (du) + 久 (cửu) + 的 (đích) + 歷 (lịch) + 史 (sử)
Hán Việt: cụ hữu du cửu đích lịch sử · Pinyin: jù yǒu yōu jiǔ de lì shǐ
Cấu tạo: 具 (cụ) + 有 (hữu) + 悠 (du) + 久 (cửu) + 的 (đích) + 歷 (lịch) + 史 (sử)