具有決定性意義
cụ hữu quyết định tính ý nghĩa
Hán Việt: cụ hữu quyết định tính ý nghĩa · Pinyin: jù yǒu jué dìng xìng yì yì
Tổng quan
Cấu tạo: 具 (cụ) + 有 (hữu) + 決 (quyết) + 定 (định) + 性 (tính) + 意 (ý) + 義 (nghĩa)
Hán Việt: cụ hữu quyết định tính ý nghĩa · Pinyin: jù yǒu jué dìng xìng yì yì
Cấu tạo: 具 (cụ) + 有 (hữu) + 決 (quyết) + 定 (định) + 性 (tính) + 意 (ý) + 義 (nghĩa)