具有法律約束力
cụ hữu pháp luật ước thúc lực
Hán Việt: cụ hữu pháp luật ước thúc lực · Pinyin: jù yǒu fǎ lǜ yuē shù lì
Tổng quan
Cấu tạo: 具 (cụ) + 有 (hữu) + 法 (pháp) + 律 (luật) + 約 (ước) + 束 (thúc) + 力 (lực)
Hán Việt: cụ hữu pháp luật ước thúc lực · Pinyin: jù yǒu fǎ lǜ yuē shù lì
Cấu tạo: 具 (cụ) + 有 (hữu) + 法 (pháp) + 律 (luật) + 約 (ước) + 束 (thúc) + 力 (lực)