具有的腐蝕作用
cụ hữu đích hủ thực tác dụng
Hán Việt: cụ hữu đích hủ thực tác dụng · Pinyin: jù yǒu de fǔ shí zuò yòng
Tổng quan
Cấu tạo: 具 (cụ) + 有 (hữu) + 的 (đích) + 腐 (hủ) + 蝕 (thực) + 作 (tác) + 用 (dụng)
Hán Việt: cụ hữu đích hủ thực tác dụng · Pinyin: jù yǒu de fǔ shí zuò yòng
Cấu tạo: 具 (cụ) + 有 (hữu) + 的 (đích) + 腐 (hủ) + 蝕 (thực) + 作 (tác) + 用 (dụng)