具有表決權的人
cụ hữu biểu quyết quyền đích nhân
Hán Việt: cụ hữu biểu quyết quyền đích nhân · Pinyin: jù yǒu biǎo jué quán de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 具 (cụ) + 有 (hữu) + 表 (biểu) + 決 (quyết) + 權 (quyền) + 的 (đích) + 人 (nhân)