具體

jù tǐ cụ thể

Hán Việt: cụ thể · Pinyin: jù tǐ

Tổng quan

cụ thể | chi tiết | rõ ràng

Cấu tạo: (cụ) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cụ thể | chi tiết | rõ ràng
  • Cihui cụ thể cụ thể ☆Có thật ở thế giới bên ngoài.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.大體完備。清.紀昀《閱微草堂筆記.卷三.灤陽消夏錄三》:「亦能作畫,畫不過蘭竹數竿,具體而已。」 2.有實體存在,不抽象、籠統。如:「解決問題,不要空談,應提出具體的辦法。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 细节方面很明确的;不抽象的;不笼统的(跟“抽象”相对):~化|~计划|深入群众,~地了解情况|事件的经过,他谈得非常~;属性词。特定的:~的人|你担任什么~工作?;把理论或原则结合到特定的人或事物上(后面带“到”):安全生产措施~到每一个环节丨个人经历起止时间~到月份。

Eng

  • CC-CEDICT concrete; specific; detailed
  • Cihui concrete; specific; detailed

ja

  • JMdict concreteness|embodiment

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

实在

Từ trái nghĩa

抽象 · 概括 · 空洞 · 笼统