内乳 nội nhũ Hán Việt: nội nhũ Tổng quan (thực vật học) nội nhũ Cấu tạo: 內 (nội) + 乳 (nhũ)Hán Việtnội nhũTừ loạidanhCấu tạo內 + 乳 · nội + nhũ nghĩa thành phần: nội + nhũ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nội nhũMainlandKaggle Zh-Vi endospermEngJMdict endospermjaJMdict 内乳(ないにゅう) Từ liên quan Gần nghĩa乳业 · 乳交 · 乳人 · 乳傭 · 乳儿 · 乳光 · 乳剂 · 乳化