內無怨女,外無曠夫
Pinyin: nèi wú yuàn nǚ,wài wú kuàng fū
Tổng quan
Cấu tạo: 內 (nội) + 無 (vô) + 怨 (oán) + 女 (nữ) + , + 外 (ngoại) + 無 (vô) + 曠 (khoáng) + 夫 (phu)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 怨女:到了出嫁年龄而未嫁的女子;旷夫:成年而未娶妻的男子。指人们都能找到配偶,成家立业。
Pinyin: nèi wú yuàn nǚ,wài wú kuàng fū
Cấu tạo: 內 (nội) + 無 (vô) + 怨 (oán) + 女 (nữ) + , + 外 (ngoại) + 無 (vô) + 曠 (khoáng) + 夫 (phu)