内部下工夫

nội bộ hạ công phu

Hán Việt: nội bộ hạ công phu

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tập quán vận động ở hành lang (đưa ra hoặc thông qua một đạo luật ở nghị viện)

Cấu tạo: 內 (nội) + 部 (bộ) + 下 (hạ) + 工 (công) + 夫 (phu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ nghĩa vận động hành lang

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lobbyism

Từ liên quan

Gần nghĩa

内部寄生体 · 内部事务 · 内部器官 · 内部斗争 · 内部的人 · 内部矛盾 · 内部印刷厂 · 内部存储器