内部印刷厂

nèi bù yìn shuà chǎngnội bộ ấn xoát xưởng

Hán Việt: nội bộ ấn xoát xưởng · Pinyin: nèi bù yìn shuà chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 內 (nội) + 部 (bộ) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 廠 (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xưởng in nội bộ

Đức

  • Handedict Hausdrucker, Hausdruckerei

Từ liên quan

Gần nghĩa

内部下工夫 · 内部寄生体 · 内部事务 · 内部器官 · 内部斗争 · 内部的人 · 内部矛盾 · 内部存储器